Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm giả" (1)
làm giả
Tiếng Anh
Cụm từCounterfeit, fake
Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ quan bảo chứng làm giả?
What if the certifying agencies themselves counterfeit?
Từ liên quan "làm giả" (3)
làm giàu
Tiếng Anh
Động từto enrich (e.g., uranium)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
This country is accused of enriching uranium.
làm giàu uranium
Tiếng Anh
Cụm từuranium enrichment
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
Whether Iran can continue uranium enrichment.
làm gián đoạn
Tiếng Anh
Cụm từdisrupt, interrupt
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
Cụm từ "làm giả" (13)
Tôi cho hành lá làm gia vị cho thêm vào súp.
I add green onions as a condiment in the soup.
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
He is appointed as director.
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
Counterfeit items are becoming increasingly sophisticated.
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
This country is accused of enriching uranium.
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.
Ông từng làm giám đốc một nông trường quốc doanh.
He used to be the director of a state-owned farm.
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
Bombing campaigns reduce the effectiveness of air defense systems.
Béo bụng chèn ép đường thở, làm giảm oxy máu.
Abdominal obesity compresses the airway, reducing blood oxygen.
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
Whether Iran can continue uranium enrichment.
Mỹ yêu cầu Iran dừng mọi hoạt động làm giàu uranium.
The US requires Iran to halt all uranium enrichment activities.
Cô thường làm giám khảo các cuộc thi.
She often serves as a judge for competitions.
Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ quan bảo chứng làm giả?
What if the certifying agencies themselves counterfeit?
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
The strike disrupted public transportation.
